Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tíng*liú停

Nghĩa tiếng Việt

dừng lại, ở lại

Âm Hán Việt

đình lưu

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

11 nét

Bộ: 田 (ruộng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để chỉ việc tạm trú hoặc dừng chân tại một địa điểm trong thời gian ngắn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đình lưu

Từng chữ

  • 停đìnhdừng lại
  • 留lưulưu giữ, ở lại

Tầng từ vựng

Động từ chỉ việc dừng lại ở một nơi trong thời gian ngắn.

Câu ví dụ

  • 在这里停留一下Zài zhèlǐ tíngliú yīxià thanh 4
  • 不要停留Bù yào tíngliú thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 短暂停留
  • 停留时间
  • 停留片刻

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.