Chủ đề · New HSK 5
Vận chuyển và di chuyển
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
乘chéngđi乘车chéng chēđi xe乘客chéng*kèhành khách乘坐chéng*zuòđi xe行驶xíng*shǐđi theo tuyến đường挤jǐchật chội摩托mó*tuōxe máy车主chē*zhǔchủ xe驾驶jià*shǐlái驾照jià*zhàobằng lái xe向前xiàng*qiántiến về phía trước向上xiàng*shànglên trên挡dǎngchặn终点zhōng*diǎnđiểm cuối调动diào*dòngđiều chuyển脚步jiǎo*bùbước chân到来dào*láiđến滚gǔnlăn延伸yán*shēnkéo dài返回fǎn*huítrở về, quay lại加速jiā*sùtăng tốc转向zhuǎn*xiàngchuyển hướng至zhìđến至zhìđến绕ràoquay vòng调diàođiều chỉnh闯chuǎngxông vào运yùnvận chuyển一路yī*lùsuốt đường发射fā*shèphóng停留tíng*liúở lại跟随gēn*suíđi theo