Từ vựng tiếng Trung
chéng乘
Nghĩa tiếng Việt
nhân, đi (xe/máy bay)
1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 丿 (nét phẩy)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTừ vựng HSK 5: đi
Câu ví dụ
- 这是乘
Đây là đi
- 我喜欢乘
Tôi thích 乘
- 有乘
Có 乘
- 没有乘
Không có 乘
Kết hợp thường gặp
- 很乘
很 乘
- 非常乘
非常 乘
Từ khác chứa "乘"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.