Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ返回 là trở về nơi ban đầu. Trang trọng hơn "回去". Trong công nghệ, "返回" là nút back.
Câu ví dụ
- 飞机安全返回机场。
Máy bay đã an toàn quay trở lại sân bay.
- 请按返回键。
Vui lòng nhấn phím quay lại.
Kết hợp thường gặp
- 返回家
- 返回故乡
- 按返回
- 返回按钮
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.