Nghĩa tiếng Việt
ngược; sai trái; trở lại; trả lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
返 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: chuyển động, đi) + 反 (Phản, biểu âm, đồng thời biểu nghĩa: quay ngược); chữ hình thanh kiêm hội ý. Đi (辶) quay ngược lại (反) — trở về đường cũ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phản": đôi chân (辶) đi ngược lại (反) — phản hồi, quay trở về, khứ hồi.
Gương Hán-Việt
phản trong "phản hồi" (返回), "khứ phản" (往返, khứ hồi)
Mở khoá kiến thức
Biết 返 (phản) mở khoá: 返回 (trở về), 往返 (khứ hồi), 重返 (trở lại lần nữa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
返 là chữ hình thanh kiêm hội ý theo Wiktionary: 辵 (辶, đi) biểu nghĩa, 反 biểu âm, đồng thời 反 có nghĩa "quay ngược lại". Nghĩa gốc là "đi trở về theo con đường đã đi", mở rộng sang "phục hồi, hoàn trả".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他终于返回了故乡。
Cuối cùng anh ấy đã trở về quê hương.
- 请买一张往返机票。
Xin hãy mua một vé máy bay khứ hồi.
- 他们重返了失去的土地。
Họ đã lấy lại vùng đất đã mất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.