Từ vựng tiếng Trung
bǎn

Nghĩa tiếng Việt

sườn núi

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坂 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 反 (Phản, biểu âm: fǎn); chữ hình thanh. Bộ 土 cho biết liên quan đến địa hình đất, 反 chỉ âm đọc.

Hán-Việt: phẳng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phẳng" (nghịch nghĩa thú vị): đất (土) phản (反) lại chiều nằm ngang — tức là dốc, nghiêng; 坂 là sườn dốc.

Gương Hán-Việt

phẳng — ít dùng trong tiếng Việt; 坂 hay gặp trong địa danh Nhật Bản: 大阪 (Osaka/Đại Phản).

Mở khoá kiến thức

Biết 坂 giúp đọc địa danh: 大阪 (Osaka — Nhật Bản), và từ văn học cổ 坂路 (đường dốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 土 (thổ — đất) là thành phần biểu nghĩa, 反 (phản — ngược lại) là thành phần biểu âm (bǎn). 坂 có nghĩa dốc, sườn dốc — vùng đất nghiêng. Dùng trong địa danh Nhật Bản (大阪 — Osaka) và văn học Trung Quốc cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山坂路上长满了野花。Shān bǎn lù shàng zhǎngmǎn le yěhuā. thanh 1

    Trên đường dốc sườn núi mọc đầy hoa dại.

  • 这条坂道很陡,走起来很累。Zhè tiáo bǎn dào hěn dǒu, zǒu qǐlái hěn lèi. thanh 4

    Con đường dốc này rất dựng, đi rất mệt.

  • 大阪(大坂)是日本著名城市。Dàbǎn shì Rìběn zhùmíng chéngshì. thanh 4

    Đại Phản (大坂) là thành phố nổi tiếng của Nhật Bản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bǎn/bản, nghĩa khác (tấm ván, cứng đờ)

  • cùng bộ 土, nghĩa gần (dốc, sườn đồi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.