Nghĩa tiếng Việt
sườn núi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坂 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 反 (Phản, biểu âm: fǎn); chữ hình thanh. Bộ 土 cho biết liên quan đến địa hình đất, 反 chỉ âm đọc.
Hán-Việt: phẳng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phẳng" (nghịch nghĩa thú vị): đất (土) phản (反) lại chiều nằm ngang — tức là dốc, nghiêng; 坂 là sườn dốc.
Gương Hán-Việt
phẳng — ít dùng trong tiếng Việt; 坂 hay gặp trong địa danh Nhật Bản: 大阪 (Osaka/Đại Phản).
Mở khoá kiến thức
Biết 坂 giúp đọc địa danh: 大阪 (Osaka — Nhật Bản), và từ văn học cổ 坂路 (đường dốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 土 (thổ — đất) là thành phần biểu nghĩa, 反 (phản — ngược lại) là thành phần biểu âm (bǎn). 坂 có nghĩa dốc, sườn dốc — vùng đất nghiêng. Dùng trong địa danh Nhật Bản (大阪 — Osaka) và văn học Trung Quốc cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山坂路上长满了野花。
Trên đường dốc sườn núi mọc đầy hoa dại.
- 这条坂道很陡,走起来很累。
Con đường dốc này rất dựng, đi rất mệt.
- 大阪(大坂)是日本著名城市。
Đại Phản (大坂) là thành phố nổi tiếng của Nhật Bản.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.