Nghĩa tiếng Việt
bản in; lần xuất bản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
版 = 片 (Phiến, biểu nghĩa: mảnh gỗ) + 反 (Phản, biểu âm); chữ hình thanh. 片 chỉ tấm gỗ dùng làm bản in, 反 cho âm — sinh nghĩa 'bản in, phiên bản'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bǎn/phiên bản
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bản
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Bản': mảnh gỗ (片) khắc ngược (反) chữ rồi in — đó là 'bản in, phiên bản'.
Gương Hán-Việt
'Bản' trong 'xuất bản', 'phiên bản', 'bản in', 'bản chính', 'bản quyền'.
Mở khoá kiến thức
Biết 版 mở khóa 出版 (xuất bản), 版本 (bản bổn/phiên bản), 出版社 (nhà xuất bản), 盗版 (đạo bản/bản lậu), 电子版 (điện tử bản).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 版 là chữ hình thanh: 片 (mảnh gỗ) biểu nghĩa, 反 biểu âm. Nghĩa gốc là 'tấm gỗ', sau dẫn xuất sang 'tấm khắc chữ để in', rồi mở rộng thành 'bản in, phiên bản, lần xuất bản'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这本书去年出版了。
Cuốn sách này xuất bản năm ngoái.
- 请买正版软件。
Hãy mua phần mềm chính hãng.
- 现在很多书有电子版。
Hiện nay nhiều sách có phiên bản điện tử.
- 我们公司正在改版网站。
Công ty chúng tôi đang sửa lại trang web.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.