Từ vựng tiếng Trung
bān

Nghĩa tiếng Việt

trừ hết, dọn sạch; chuyển đi, dời đi

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搬 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 般 (Ban, biểu âm). Chữ hình thanh: dùng tay 'xoay/chuyển' đồ vật từ chỗ này sang chỗ khác — nghĩa 'chuyển dời, dọn'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: ban

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Ban' (搬) nghĩa là 'chuyển dời, dọn'. Nhớ: 扌 (tay) bên trái + 般 (xoay vòng) bên phải — tay xoay vòng để 'ban' (chuyển) đồ đạc.

Gương Hán-Việt

Chữ 搬 (Ban) trong tiếng Việt: nghĩa 'chuyển dời' không quen trong từ Hán-Việt phổ thông; nhưng cùng âm với 般 (ban — loại), 班 (ban — lớp), 颁 (ban — ban hành).

Mở khoá kiến thức

Hiểu 搬 dễ nhớ các cụm động từ thường gặp: 搬家 (chuyển nhà), 搬运 (vận chuyển), 搬走 (dời đi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

搬 liushutong 1搬 liushutong 2搬 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 搬 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|手|alt1=扌|般|ls=psc|c1=s|t1=hand|c2=p}} — 手 (tay) biểu nghĩa, 般 biểu âm. 般 vốn nghĩa 'xoay vòng', kết hợp với 'tay' tạo nghĩa 'chuyển dời, di chuyển bằng tay'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我下个月搬家。wǒ xià ge yuè bānjiā. thanh 3

    Tháng sau tôi chuyển nhà.

  • 请帮我搬一下桌子。qǐng bāng wǒ bān yíxià zhuōzi. thanh 3

    Xin giúp tôi dời cái bàn.

  • 他们已经搬走了。tāmen yǐjīng bānzǒu le. thanh 1

    Họ đã dọn đi rồi.

  • 我要搬到北京去。wǒ yào bān dào Běijīng qù. thanh 3

    Tôi sẽ chuyển đến Bắc Kinh.

  • 搬东西很累。bān dōngxi hěn lèi. thanh 1

    Khiêng đồ rất mệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 般 (ban) là phần phải của 搬, đồng âm và đồng Hán-Việt

  • 班 (ban - lớp) đồng âm và đồng Hán-Việt

  • 办 (biện) đồng âm 'ban'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.