Nghĩa tiếng Việt
quanh co; quay về; chủng loại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
般 = 舟 (vốn là 凡 — cái mâm/khay) + 殳 (Thù, tay cầm gậy). Chữ hội ý: tay cầm vật xoay tròn cái mâm — nghĩa gốc 'quanh co, xoay vòng', sau mở rộng thành 'cách thức, loại'.
Hán-Việt: ban
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Ban' nghĩa là 'loại, kiểu, như'. Nhớ: 舟 (vốn là cái mâm) ở trái + 殳 (tay cầm gậy) ở phải — xoay cái mâm tròn vòng vòng, 'cùng kiểu, cùng loại' với nhau.
Gương Hán-Việt
Chữ 般 (Ban) trong tiếng Việt: 'ban đầu', 'thường ban', 'như ban' — chủ yếu xuất hiện trong cụm 一般 ('như thường', 'thông thường').
Mở khoá kiến thức
Hiểu 般 mở khoá cụm 一般 (yībān — thông thường) và 般若 (Bát-nhã, trí huệ trong Phật học). Là phần âm trong 搬 (ban — chuyển), 斑 (ban — đốm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 般 là chữ hội ý (ic): {{Han compound|凡|攴|t1=plate|t2=|ls=ic}} — 凡 (cái mâm/khay) + 攴 (cầm gậy). Vẽ hình tay xoay/khuấy cái mâm — nghĩa gốc 'quanh co, xoay vòng'. Trong tự dạng hiện đại, 凡 đã bị viết thành 舟 (giống thuyền), nên dễ nhầm với bộ thuyền. Nghĩa 'loại, hạng, cách thức' là phái sinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是一般人。
Anh ấy là người bình thường.
- 我们一般八点上班。
Chúng tôi thường đi làm lúc tám giờ.
- 一般来说,他不迟到。
Nói chung anh ấy không đến muộn.
- 这个菜很一般。
Món này cũng bình thường thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.