Nghĩa tiếng Việt
cái xuồng, thuyền; vượt qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
航 = 舟 (Chu: thuyền) + 亢 (Kháng, biểu âm); chữ hình thanh.
Hán-Việt: hàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàng": con thuyền 舟 vươn cao 亢 — vượt sóng vượt mây, đó là 'hàng' trong hàng hải, hàng không.
Gương Hán-Việt
hàng trong "hàng không" 航空, "hàng hải" 航海
Mở khoá kiến thức
Biết 航 mở khoá nhóm từ giao thông đường thủy/không: 航班, 航空, 航海, 导航.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 航 = 舟 + 亢 (ls=psc, c1=s c2=p) — 舟 (thuyền) cho nghĩa 'đi thuyền', 亢 cho âm. Nghĩa gốc 'đi thuyền, vượt sông', mở rộng thành hàng hải, hàng không, hàng vận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的航班晚点了。
Chuyến bay của tôi bị trễ.
- 他在航空公司工作。
Anh ấy làm ở hãng hàng không.
- 请打开导航。
Bật điều hướng giúp tôi.
- 他是宇航员。
Anh ấy là phi hành gia.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.