Từ vựng tiếng Trung
háng

Nghĩa tiếng Việt

cái xuồng, thuyền; vượt qua

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

航 = 舟 (Chu: thuyền) + 亢 (Kháng, biểu âm); chữ hình thanh.

Hán-Việt: hàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàng": con thuyền 舟 vươn cao 亢 — vượt sóng vượt mây, đó là 'hàng' trong hàng hải, hàng không.

Gương Hán-Việt

hàng trong "hàng không" 航空, "hàng hải" 航海

Mở khoá kiến thức

Biết 航 mở khoá nhóm từ giao thông đường thủy/không: 航班, 航空, 航海, 导航.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 航 = 舟 + 亢 (ls=psc, c1=s c2=p) — 舟 (thuyền) cho nghĩa 'đi thuyền', 亢 cho âm. Nghĩa gốc 'đi thuyền, vượt sông', mở rộng thành hàng hải, hàng không, hàng vận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我的航班晚点了。wǒ de háng bān wǎn diǎn le. thanh 3

    Chuyến bay của tôi bị trễ.

  • 他在航空公司工作。tā zài háng kōng gōng sī gōng zuò. thanh 1

    Anh ấy làm ở hãng hàng không.

  • 请打开导航。qǐng dǎ kāi dǎo háng. thanh 3

    Bật điều hướng giúp tôi.

  • 他是宇航员。tā shì yǔ háng yuán. thanh 1

    Anh ấy là phi hành gia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm háng, cùng có 亢 biểu âm

  • cùng âm háng/xíng, dễ nhầm 'đi' với 'hàng không'

  • cùng bộ 舟, đều liên quan tới thuyền/máy bay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.