Từ vựng tiếng Trung
hàng

Nghĩa tiếng Việt

nước lũ; chở qua

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沆 có bộ 水 (thủy, nước). Wiktionary không phân giải cấu trúc nội bộ thành hình thanh hay hội ý; ghi {{Han etym}} chung. Chưa xác định được ls cụ thể. Chữ có hai âm đọc: hàng (sương mù, mặt nước) và háng (nước chảy).

Hán-Việt: hàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàng": bộ 水 (nước) — sương mù (沆瀣) mênh mông trên mặt nước, dày đặc như hàng hàng lớp lớp.

Gương Hán-Việt

沆 xuất hiện trong 沆瀣一气 (hàng giải nhất khí — đồng lõa, cùng hội cùng thuyền); ít dùng độc lập.

Mở khoá kiến thức

Biết 沆 giúp đọc thành ngữ 沆瀣一气 — dùng chỉ những kẻ xấu câu kết với nhau.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沆 seal 1
Tiểu triện

沆 dùng trong các từ như 沆漭 (mặt nước mênh mông), 沆瀣 (sương mù đêm). Bộ 水 gợi liên quan đến nước/sông. Tiểu triện còn lưu lại. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể về ls hay cấu trúc; chưa có nguồn học thuật xác minh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们沆瀣一气,一起欺骗群众。Tāmen hàngxiè yīqì, yīqǐ qīpiàn qúnzhòng. thanh 1

    Chúng câu kết với nhau, cùng nhau lừa dối quần chúng.

  • 夜晚河面沆漭,一片迷蒙。Yèwǎn hé miàn hàngmǎng, yīpiàn mí méng. thanh 4

    Đêm xuống mặt sông mù mịt, mênh mông sương khói.

  • 古诗中常描写沆瀣之气。Gǔ shī zhōng cháng miáoxiě hàngxiè zhī qì. thanh 3

    Thơ cổ thường miêu tả khí sương mù buổi đêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm háng, nhưng 航 nghĩa là hàng hải, bay

  • cùng âm háng, nhưng 杭 là tên thành phố Hàng Châu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.