Nghĩa tiếng Việt
cái xuồng (như: 航); châu Hàng (Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
杭 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 亢 (Kháng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây gốc là vật gỗ (cọc gỗ qua sông), phần 亢 cho âm háng. 杭 chủ yếu là tên địa danh — Hàng Châu.
Hán-Việt: hàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàng": 木 (gỗ) vươn 亢 (cao, vững) — cây cầu gỗ bắc qua sông Tiền Đường dẫn vào Hàng Châu hoa lệ.
Gương Hán-Việt
Hàng Châu (thành phố thiên đường), hàng trình (hành trình qua sông)
Mở khoá kiến thức
Biết 杭 mở khoá: Hàng Châu (杭州 — cố đô Nam Tống), hàng kế (杭州丝绸 — lụa Hàng), Hàng Chuyết Đường (tiểu thuyết nổi tiếng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
杭 là chữ hình thanh: bộ 木 (mộc) biểu nghĩa, phần 亢 biểu âm — ls=psc. Wiktionary ghi ban đầu là biến thể của 抗 (kháng cự). Gốc nghĩa: gỗ bắc qua sông, thuyền gỗ; nghĩa mở rộng: qua sông. Ngày nay 杭 chủ yếu là tên thành phố Hàng Châu (杭州) — cố đô thời Nam Tống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 杭州是著名的旅游城市。
Hàng Châu là thành phố du lịch nổi tiếng.
- 上有天堂,下有苏杭。
Trên có thiên đường, dưới có Tô Hàng (Tô Châu và Hàng Châu).
- 杭州西湖景色迷人。
Cảnh sắc Tây Hồ Hàng Châu rất quyến rũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.