Từ vựng tiếng Trung
háng

Nghĩa tiếng Việt

cái xuồng (như: 航); châu Hàng (Trung Quốc)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杭 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 亢 (Kháng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây gốc là vật gỗ (cọc gỗ qua sông), phần 亢 cho âm háng. 杭 chủ yếu là tên địa danh — Hàng Châu.

Hán-Việt: hàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàng": 木 (gỗ) vươn 亢 (cao, vững) — cây cầu gỗ bắc qua sông Tiền Đường dẫn vào Hàng Châu hoa lệ.

Gương Hán-Việt

Hàng Châu (thành phố thiên đường), hàng trình (hành trình qua sông)

Mở khoá kiến thức

Biết 杭 mở khoá: Hàng Châu (杭州 — cố đô Nam Tống), hàng kế (杭州丝绸 — lụa Hàng), Hàng Chuyết Đường (tiểu thuyết nổi tiếng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杭 là chữ hình thanh: bộ 木 (mộc) biểu nghĩa, phần 亢 biểu âm — ls=psc. Wiktionary ghi ban đầu là biến thể của 抗 (kháng cự). Gốc nghĩa: gỗ bắc qua sông, thuyền gỗ; nghĩa mở rộng: qua sông. Ngày nay 杭 chủ yếu là tên thành phố Hàng Châu (杭州) — cố đô thời Nam Tống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 杭州是著名的旅游城市。Hángzhōu shì zhùmíng de lǚyóu chéngshì. thanh 2

    Hàng Châu là thành phố du lịch nổi tiếng.

  • 上有天堂,下有苏杭。shàng yǒu tiāntáng, xià yǒu Sū Háng. thanh 4

    Trên có thiên đường, dưới có Tô Hàng (Tô Châu và Hàng Châu).

  • 杭州西湖景色迷人。Hángzhōu Xīhú jǐngsè mírén. thanh 2

    Cảnh sắc Tây Hồ Hàng Châu rất quyến rũ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm háng, nghĩa hàng không, hàng hải

  • là phần âm của 杭, cùng âm kàng

  • cùng âm hàng, nghĩa vũng nước lớn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.