Từ vựng tiếng Trung
kēng

Nghĩa tiếng Việt

cổ họng

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吭 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 亢 (Kháng, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 chỉ âm thanh phát ra từ miệng/cổ họng, 亢 cho âm đọc kēng.

Hán-Việt: kháng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kháng": cái MIỆNG (口) KHÁNG cự — cổ họng phát ra tiếng kêu kháng.

Gương Hán-Việt

一声不吭 (nhất thanh bất kháng — không hé một lời)

Mở khoá kiến thức

Biết 吭 (kháng) mở khoá: 吭声 (lên tiếng), 一声不吭 (câm như hến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 口 (miệng) là phần biểu nghĩa; 亢 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: cổ họng; cũng có nghĩa phát ra âm thanh. Thường dùng trong thành ngữ 一声不吭 (không hé răng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一声不吭地走了。Tā yī shēng bù kēng de zǒu le. thanh 1

    Anh ấy đi mà không nói một lời.

  • 她受了委屈却不敢吭声。Tā shòule wěiqū què bù gǎn kēng shēng. thanh 1

    Cô ấy bị oan nhưng không dám lên tiếng.

  • 整个会议他都没有吭一声。Zhěnggè huìyì tā dōu méiyǒu kēng yī shēng. thanh 3

    Suốt cuộc họp anh ấy không lên tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 亢 là phần biểu âm của 吭, nghĩa là cao, ngạo nghễ

  • cùng âm kēng, 坑 có bộ 土 — nghĩa là cái hố

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.