Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Thán từ叹词
a

Nghĩa tiếng Việt

hả, hở (thán từ dùng để hỏi); ừ, ờ (thán từ chỉ sự đồng ý); ôi (thán từ chỉ sự tán thưởng)

Âm Hán Việt

a

1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 啊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

啊 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 阿 (A, biểu âm). Chữ hình thanh chuyên dùng làm thán từ: 口 chỉ ra đây là tiếng kêu phát từ miệng, 阿 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Thán từ叹词

Thường đứng cuối câu làm trợ từ ngữ khí hoặc đứng đầu câu làm thán từ biểu thị cảm xúc.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Thán từ cuối câu biểu thị cảm xúc hoặc nhấn mạnh

  • /a/a

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: a

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'A' nghĩa là thán từ 'a, à, ơ'. Nhớ: 口 (miệng) bên trái + 阿 (a) bên phải — miệng phát ra tiếng 'a!' đầy ngạc nhiên.

Gương Hán-Việt

Chữ 啊 (A) trong tiếng Việt tương ứng các thán từ 'a!', 'à!', 'ơ!', 'ờ!' — biểu lộ ngạc nhiên, đồng ý, gọi đáp. Tiếng Việt cũng có 'á', 'ạ' tương tự về sắc thái.

Mở khoá kiến thức

Hiểu 啊 giúp đọc đúng ngữ khí câu tiếng Trung khẩu ngữ: đặt cuối câu để nhấn mạnh, ngạc nhiên, hoặc gọi đáp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 啊 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|ls=psc|口|c1=s|t1=mouth|阿|c2=p}} — 口 (miệng) biểu nghĩa, 阿 biểu âm. Đây là chữ tạo muộn, không có dạng giáp cốt/kim văn cổ; chuyên dùng làm thán từ và trợ từ ngữ khí trong khẩu ngữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • a! thanh 5! thanh 3lái thanh 2le! thanh 5!

    A! Bạn đến rồi!

  • 好啊,我们一起去。hǎo a, wǒmen yìqǐ qù. thanh 3

    Được rồi, chúng ta cùng đi.

  • thanh 1 thanh 4lái thanh 2a? thanh 5?

    Anh ấy không đến à?

  • 天气真好啊!tiānqì zhēn hǎo a! thanh 1

    Thời tiết thật là đẹp!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 阿 (a) là phần phải của 啊, đồng âm và đồng Hán-Việt

  • 呵 (a - cười) cùng phần 可, đồng âm 'a'

  • 哦 (o/ò) cùng bộ 口, là thán từ tương tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.