Nghĩa tiếng Việt
hả, hở (thán từ dùng để hỏi); ừ, ờ (thán từ chỉ sự đồng ý); ôi (thán từ chỉ sự tán thưởng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啊 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 阿 (A, biểu âm). Chữ hình thanh chuyên dùng làm thán từ: 口 chỉ ra đây là tiếng kêu phát từ miệng, 阿 cho âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /a/a
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: a
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'A' nghĩa là thán từ 'a, à, ơ'. Nhớ: 口 (miệng) bên trái + 阿 (a) bên phải — miệng phát ra tiếng 'a!' đầy ngạc nhiên.
Gương Hán-Việt
Chữ 啊 (A) trong tiếng Việt tương ứng các thán từ 'a!', 'à!', 'ơ!', 'ờ!' — biểu lộ ngạc nhiên, đồng ý, gọi đáp. Tiếng Việt cũng có 'á', 'ạ' tương tự về sắc thái.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 啊 giúp đọc đúng ngữ khí câu tiếng Trung khẩu ngữ: đặt cuối câu để nhấn mạnh, ngạc nhiên, hoặc gọi đáp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 啊 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|ls=psc|口|c1=s|t1=mouth|阿|c2=p}} — 口 (miệng) biểu nghĩa, 阿 biểu âm. Đây là chữ tạo muộn, không có dạng giáp cốt/kim văn cổ; chuyên dùng làm thán từ và trợ từ ngữ khí trong khẩu ngữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.