Từ vựng tiếng Trung
ē

Nghĩa tiếng Việt

(xem: a na 婀娜)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

婀 chứa bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở trái; phần phải 可 hoặc biến thể. Wiktionary dẫn đến dạng gốc 娿, không có phân tích hình thanh rõ ràng. Chữ dùng chủ yếu trong "婀娜" (a na — uyển chuyển, duyên dáng).

Hán-Việt: a

Mẹo nhớ

Hán-Việt "a": bộ 女 (nữ) — "a" trong "a na" (婀娜) gợi hình ảnh người phụ nữ uyển chuyển như cành liễu.

Gương Hán-Việt

a trong "a na" (婀娜 — uyển chuyển), "a na đa tư" (dáng vẻ yêu kiều)

Mở khoá kiến thức

Biết 婀 (a) mở khoá từ "婀娜" (a na) — tính từ cổ điển chỉ dáng đi uyển chuyển trong thơ văn Hán-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

婀 oracle 1婀 oracle 2婀 oracle 3
Giáp cốt văn
婀 seal 1婀 seal 2
Tiểu triện
婀 liushutong 1婀 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary dẫn dạng gốc 娿 nhưng không cung cấp phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Chữ 婀 gắn với bộ 女 (nữ), biểu đạt vẻ đẹp mềm mại, uyển chuyển của phụ nữ. Dùng hầu như chỉ trong từ ghép 婀娜. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她婀娜多姿,令人着迷。tā ēnuó duō zī, lìng rén zháomí. thanh 1

    Cô ấy duyên dáng yêu kiều, khiến người ta say mê.

  • 杨柳婀娜,随风飘动。yángliǔ ēnuó, suí fēng piāodòng. thanh 2

    Cành liễu uyển chuyển, đung đưa theo gió.

  • 她的舞姿婀娜优美。tā de wǔzī ēnuó yōuměi. thanh 1

    Vũ điệu của cô ấy uyển chuyển và đẹp đẽ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm ē/a, hình dạng phần đầu giống nhau

  • thường đi cùng trong "婀娜", dễ nhầm vai trò từng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.