Nghĩa tiếng Việt
(xem: a na 婀娜)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
婀 chứa bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở trái; phần phải 可 hoặc biến thể. Wiktionary dẫn đến dạng gốc 娿, không có phân tích hình thanh rõ ràng. Chữ dùng chủ yếu trong "婀娜" (a na — uyển chuyển, duyên dáng).
Hán-Việt: a
Mẹo nhớ
Hán-Việt "a": bộ 女 (nữ) — "a" trong "a na" (婀娜) gợi hình ảnh người phụ nữ uyển chuyển như cành liễu.
Gương Hán-Việt
a trong "a na" (婀娜 — uyển chuyển), "a na đa tư" (dáng vẻ yêu kiều)
Mở khoá kiến thức
Biết 婀 (a) mở khoá từ "婀娜" (a na) — tính từ cổ điển chỉ dáng đi uyển chuyển trong thơ văn Hán-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary dẫn dạng gốc 娿 nhưng không cung cấp phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Chữ 婀 gắn với bộ 女 (nữ), biểu đạt vẻ đẹp mềm mại, uyển chuyển của phụ nữ. Dùng hầu như chỉ trong từ ghép 婀娜. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她婀娜多姿,令人着迷。
Cô ấy duyên dáng yêu kiều, khiến người ta say mê.
- 杨柳婀娜,随风飘动。
Cành liễu uyển chuyển, đung đưa theo gió.
- 她的舞姿婀娜优美。
Vũ điệu của cô ấy uyển chuyển và đẹp đẽ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.