Nghĩa tiếng Việt
chốc lát; nước Nga [La Tư]
Âm Hán Việt
nga
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 9 nét
俄 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 我 (Ngã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻 cho nghĩa liên quan đến người, bộ 我 cho âm é (đọc gần Nga).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ riêng chỉ nước Nga hoặc phó từ chỉ khoảng thời gian rất ngắn trong văn viết.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nga
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nga": người (亻) như chính tôi (我) — "ngã" biến thành "nga", gợi đất nước Nga rộng lớn như bản thân một lục địa.
Gương Hán-Việt
nga trong "Nga La Tư", "Nga hoàng"
Mở khoá kiến thức
Biết 俄 (Nga) mở khoá: 俄罗斯 (Nga La Tư / Nga), 俄语 (tiếng Nga), 俄国 (nước Nga).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
俄 là chữ hình thanh: bộ 人 (viết tắt 亻, biểu nghĩa: người) + 我 (biểu âm). Nghĩa gốc là "đột nhiên, chốc lát" hoặc "nghiêng lệch". Hiện nay chủ yếu dùng để phiên âm tên nước Nga (Россия). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 俄罗斯是世界上最大的国家。
Nga là quốc gia lớn nhất thế giới.
- 他在学俄语。
Anh ấy đang học tiếng Nga.
- 俄国历史非常悠久。
Lịch sử nước Nga rất lâu đời.
- 他来自俄罗斯。
Anh ấy đến từ Nga.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.