Từ vựng tiếng Trung
é

Nghĩa tiếng Việt

con ngài; lông mày

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛾 = 虫(Trùng, biểu nghĩa: sâu/côn trùng) + 我(Ngã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trùng xác định loài vật, 我 cho âm é gần với nga.

Hán-Việt: nga

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nga": sâu (虫) tôi (我) hóa thành bướm đêm — nga là con ngài, cũng là lông mày cong đẹp.

Gương Hán-Việt

nga — trong "nga mi" (蛾眉, mày ngài — lông mày đẹp), "phi nga" (飞蛾, bướm đêm)

Mở khoá kiến thức

Biết 蛾 mở khoá: 飞蛾 (bướm đêm), 蛾眉 (mày ngài, mày đẹp trong thơ), 蚕蛾 (ngài tằm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛾 seal 1
Tiểu triện
蛾 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 蛾 là chữ hình thanh: 虫(sâu/côn trùng) biểu nghĩa + 我 biểu âm. Nghĩa gốc: con ngài, bướm đêm (moth). Nghĩa mở rộng: lông mày cong đẹp như cánh ngài (蛾眉 — mày ngài, mày đẹp trong thơ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飞蛾扑火,自取灭亡。fēié pū huǒ, zì qǔ mièwáng. thanh 1

    Bướm đêm lao vào lửa, tự chuốc lấy diệt vong.

  • 她有一双弯弯的蛾眉。tā yǒu yī shuāng wānwān de éméi. thanh 1

    Cô ấy có đôi lông mày cong như cánh ngài.

  • 灯光吸引了很多飞蛾。dēngguāng xīyǐn le hěn duō fēié. thanh 1

    Ánh đèn thu hút rất nhiều bướm đêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm é, nghĩa con ngỗng, phổ biến hơn trong văn bản

  • thành phần biểu âm của 蛾, âm ngã/wǒ, nghĩa tôi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.