Từ vựng tiếng Trung
é

Nghĩa tiếng Việt

trán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

额 là giản thể của 額 (thay 頁 bằng 页). Cấu tạo: 客 (Khách, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người). Chữ hình thanh. Nghĩa: trán (phần trên mặt); ngạch, hạn chế số lượng nhất định.

Hán-Việt: ngạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạch": phần đầu (页) rộng nhất định (客 — khách có chỗ nhất định) — đó là trán, và cũng là hạn ngạch/ngạch định.

Gương Hán-Việt

ngạch trong ngạch ngoài (额外: vượt hạn ngạch), danh ngạch (名额: số chỗ/suất), kim ngạch (金额: số tiền)

Mở khoá kiến thức

Biết 额 (ngạch) mở khoá 名额 (danh ngạch, số suất), 金额 (kim ngạch, số tiền), 额外 (ngoài hạn ngạch, thêm), 余额 (số dư).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

额 là giản thể của 額. Chữ gốc 額 gồm 客 (biểu âm) + 頁 (đầu người, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: trán — phần trên của mặt người. Từ nghĩa gốc mở rộng sang số lượng cố định, hạn ngạch (như vùng trán có chiều rộng cố định).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这次招聘名额有限,请尽快报名。Zhè cì zhāopìn míng'é yǒuxiàn, qǐng jǐnkuài bàomíng. thanh 4

    Đợt tuyển dụng này số suất có hạn, hãy đăng ký sớm.

  • 合同金额超过了预算。Hétong jīn'é chāoguòle yùsuàn. thanh 2

    Kim ngạch hợp đồng đã vượt ngân sách.

  • 他额外工作了三个小时。Tā é wài gōngzuòle sān gè xiǎoshí. thanh 1

    Anh ấy làm thêm ba giờ ngoài quy định.

  • 银行账户余额不足。Yínháng zhànghù yú'é bùzú. thanh 2

    Số dư tài khoản ngân hàng không đủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 页, hình dạng tương tự — 颚 là hàm dưới

  • 额外

    không nhầm chữ mà nhầm ý: 额外 nghĩa thêm ngoài, không phải vượt ngạch trái phép

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.