Nghĩa tiếng Việt
trán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
額 = 客 (Khách, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt); chữ hình thanh. Phần 頁 cho biết liên quan tới phần đầu mặt, phần 客 cho âm đọc. Nghĩa gốc là trán — phần trên mặt người.
Hán-Việt: ngạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạch": 頁 (đầu) + 客 (khách, âm) — tấm biển ngạch trên trán cửa, khách đến nhìn lên là thấy tên nhà.
Gương Hán-Việt
ngạch trong 額頭 (trán), 金額 (ngạch vàng — số tiền), 名額 (danh ngạch — chỉ tiêu), 匾額 (biển hiệu)
Mở khoá kiến thức
Biết 額 mở khoá nhóm từ 額頭, 金額, 名額, 數額, 匾額 trong tiếng Trung và tiếng Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
額 là chữ hình thanh: 客 (khách, biểu âm) + 頁 (hiệt, biểu nghĩa đầu/mặt). Nghĩa gốc là trán — phần trước cao của đầu. Mở rộng thành: biển hiệu (ngang trán cửa), hạn ngạch (số lượng cố định). Dạng tiểu triện lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用手摸了摸額頭,感覺有些發燒。
Anh ấy dùng tay sờ trán (額頭), cảm thấy hơi sốt.
- 今年招生名額已滿。
Chỉ tiêu tuyển sinh (名額) năm nay đã đầy.
- 這筆金額超出了預算。
Số tiền (金額) này vượt quá ngân sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.