Từ vựng tiếng Trung
é

Nghĩa tiếng Việt

trán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

額 = 客 (Khách, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt); chữ hình thanh. Phần 頁 cho biết liên quan tới phần đầu mặt, phần 客 cho âm đọc. Nghĩa gốc là trán — phần trên mặt người.

Hán-Việt: ngạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạch": 頁 (đầu) + 客 (khách, âm) — tấm biển ngạch trên trán cửa, khách đến nhìn lên là thấy tên nhà.

Gương Hán-Việt

ngạch trong 額頭 (trán), 金額 (ngạch vàng — số tiền), 名額 (danh ngạch — chỉ tiêu), 匾額 (biển hiệu)

Mở khoá kiến thức

Biết 額 mở khoá nhóm từ 額頭, 金額, 名額, 數額, 匾額 trong tiếng Trung và tiếng Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

額 seal 1
Tiểu triện

額 là chữ hình thanh: 客 (khách, biểu âm) + 頁 (hiệt, biểu nghĩa đầu/mặt). Nghĩa gốc là trán — phần trước cao của đầu. Mở rộng thành: biển hiệu (ngang trán cửa), hạn ngạch (số lượng cố định). Dạng tiểu triện lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用手摸了摸額頭,感覺有些發燒。tā yòng shǒu mō le mō étóu, gǎnjué yǒuxiē fāshāo. thanh 1

    Anh ấy dùng tay sờ trán (額頭), cảm thấy hơi sốt.

  • 今年招生名額已滿。jīnnián zhāoshēng míng'é yǐ mǎn. thanh 1

    Chỉ tiêu tuyển sinh (名額) năm nay đã đầy.

  • 這筆金額超出了預算。zhè bǐ jīné chāochū le yùsuàn. thanh 4

    Số tiền (金額) này vượt quá ngân sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 額, cùng nghĩa trán/hạn ngạch

  • cùng âm é, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.