Từ vựng tiếng Trung
dùn

Nghĩa tiếng Việt

ngưng lại, dừng lại, đình đốn

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顿 là dạng giản thể của 頓. Phồn thể 頓 = 屯 (biểu âm) + 頁 (đầu — biểu nghĩa); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'cúi đầu, dập đầu chạm đất' (như 'đốn thủ'), sau mở rộng thành 'dừng lại, ngưng đột ngột, lượng từ chỉ một bữa/một lần'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dùn/một bữa

Hán-Việt: đốn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đốn': 屯 cho âm cộng 页 (đầu) — cúi đầu, dập đầu xuống, dừng lại đột ngột; cũng đếm 'một bữa cơm'.

Gương Hán-Việt

'Đốn' trong 'đình đốn', 'đốn ngộ' (chợt hiểu); tiếng Việt cũng phiên 顿 thành tên 'Newton' (牛顿).

Mở khoá kiến thức

Biết 顿 mở khóa 停顿 (đình đốn/tạm dừng), 整顿 (chỉnh đốn), 顿时 (đốn thời/lập tức), 一顿饭 (một bữa cơm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顿 bigseal 1
Đại triện
顿 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 顿 là dạng giản thể của 頓, chữ hình thanh: 頁 (đầu) biểu nghĩa, 屯 biểu âm. Nghĩa gốc 'cúi đầu chạm đất' dẫn xuất các nghĩa 'ngừng đột ngột, đình đốn, một bữa/lần'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他说话时停顿了一下。tā shuōhuà shí tíngdùn le yīxià. thanh 1

    Khi nói chuyện anh ấy dừng lại một chút.

  • 我每天吃三顿饭。wǒ měitiān chī sān dùn fàn. thanh 3

    Mỗi ngày tôi ăn ba bữa cơm.

  • 听到这话,他顿时明白了。tīngdào zhè huà, tā dùnshí míngbái le. thanh 1

    Nghe câu đó, anh ấy lập tức hiểu ra.

  • 公司需要整顿一下。gōngsī xūyào zhěngdùn yīxià. thanh 1

    Công ty cần chỉnh đốn lại một chút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 页, dễ nhầm tự dạng

  • cùng âm Hán-Việt 'đốn'

  • đồng âm dùn, dễ lẫn pinyin

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.