Từ vựng tiếng Trung
dùn*shí

Nghĩa tiếng Việt

ngay lập tức

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang)

10 nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '顿' có bộ '页' chỉ liên quan đến trang giấy hoặc đầu, kết hợp với các nét biểu thị hành động dừng lại hoặc ngừng nghỉ.
  • Chữ '时' có bộ '日' chỉ thời gian, kết hợp với các nét khác để tạo thành ý nghĩa về thời khắc và thời gian.

'顿时' có nghĩa là ngay lập tức, chỉ hành động xảy ra ngay trong một thời điểm ngắn.

Từ ghép thông dụng

顿时dùnshí

ngay lập tức

时光shíguāng

thời gian

时刻shíkè

khắc