Từ vựng tiếng Trung
shí*guāng

Nghĩa tiếng Việt

thời gian

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Bộ: (đứa con)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '时' gồm bộ '日' (mặt trời) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thời gian, và phần còn lại biểu thị âm đọc.
  • Chữ '光' có bộ '儿' (đứa con) kết hợp với phần trên tượng hình của ánh sáng.

Tổng thể, '时光' ám chỉ thời gian và ánh sáng, là những yếu tố cần thiết trong cuộc sống.

Từ ghép thông dụng

时间shíjiān

thời gian

时钟shízhōng

đồng hồ

光明guāngmíng

sáng sủa, quang minh