Nghĩa tiếng Việt
cái khiên, cái mộc; thanh gỗ ngang ở lan can
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盾 là chữ tượng hình (liushu p): hình vẽ chiếc khiên (lá chắn) trong giáp cốt văn. Phần 𠂆 phía trên là tay cầm khiên, bên dưới là mắt (目) nhìn qua — hoặc thân khiên. Không phải hội ý 十+目.
Hán-Việt: thuẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuẫn": hình vẽ cái khiên giơ lên che mắt (目) — thuẫn địch, hậu thuẫn, mâu thuẫn.
Gương Hán-Việt
thuẫn trong "mâu thuẫn" (矛盾), "hậu thuẫn" (后盾, chỗ dựa)
Mở khoá kiến thức
Biết 盾 (thuẫn) mở khoá: 矛盾 (mâu thuẫn), 后盾 (hậu thuẫn, chỗ dựa), 自相矛盾 (tự mâu thuẫn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
盾 là chữ tượng hình theo Wiktionary: trong giáp cốt văn vẽ hình một chiếc khiên (lá chắn). Chú ý: phần bên dưới không phải 直 mà thiếu một nét. Có thể liên quan đến chữ 古. Nghĩa gốc và duy nhất là "khiên, mộc" (vũ khí phòng thủ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们之间存在很多矛盾。
Giữa họ tồn tại nhiều mâu thuẫn.
- 父母是他坚强的后盾。
Bố mẹ là chỗ dựa vững chắc của anh ấy.
- 他的话前后自相矛盾。
Lời anh ấy nói trước sau mâu thuẫn nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.