Từ vựng tiếng Trung
dùn

Nghĩa tiếng Việt

cái khiên, cái mộc; thanh gỗ ngang ở lan can

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盾 là chữ tượng hình (liushu p): hình vẽ chiếc khiên (lá chắn) trong giáp cốt văn. Phần 𠂆 phía trên là tay cầm khiên, bên dưới là mắt (目) nhìn qua — hoặc thân khiên. Không phải hội ý 十+目.

Hán-Việt: thuẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuẫn": hình vẽ cái khiên giơ lên che mắt (目) — thuẫn địch, hậu thuẫn, mâu thuẫn.

Gương Hán-Việt

thuẫn trong "mâu thuẫn" (矛盾), "hậu thuẫn" (后盾, chỗ dựa)

Mở khoá kiến thức

Biết 盾 (thuẫn) mở khoá: 矛盾 (mâu thuẫn), 后盾 (hậu thuẫn, chỗ dựa), 自相矛盾 (tự mâu thuẫn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盾 oracle 1
Giáp cốt văn
盾 bronze 1
Kim văn

盾 là chữ tượng hình theo Wiktionary: trong giáp cốt văn vẽ hình một chiếc khiên (lá chắn). Chú ý: phần bên dưới không phải 直 mà thiếu một nét. Có thể liên quan đến chữ 古. Nghĩa gốc và duy nhất là "khiên, mộc" (vũ khí phòng thủ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们之间存在很多矛盾。tāmen zhījiān cúnzài hěn duō máodùn. thanh 1

    Giữa họ tồn tại nhiều mâu thuẫn.

  • 父母是他坚强的后盾。fùmǔ shì tā jiānqiáng de hòudùn. thanh 4

    Bố mẹ là chỗ dựa vững chắc của anh ấy.

  • 他的话前后自相矛盾。tā de huà qiánhòu zìxiāng máodùn. thanh 1

    Lời anh ấy nói trước sau mâu thuẫn nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dùn, nhưng 顿 là "đốn" (dừng lại, bữa ăn), bộ 页 (đầu)

  • cùng âm dùn, nghĩa là "cùn" (không sắc), bộ 钅(kim loại)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.