Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / tính từThứ nhất là mâu thuẫn, sự xung đột (quan điểm, lợi ích). Thứ hai là tự mâu thuẫn. Thành ngữ 自相矛盾 (tự nói mâu thuẫn với chính mình) xuất phát từ câu chuyện cổ về người buôn giáo và khiên. Trong triết học, 矛盾 chỉ sự đối lập thống nhất.
Câu ví dụ
- 他们的观点有很大的矛盾
- 这自相矛盾的说法不能让人信服
Kết hợp thường gặp
- 自相矛盾
- 矛盾心理
- 产生矛盾
- 解决矛盾
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.