Từ vựng tiếng Trung
máo*dùn

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mâu (cái giáo))

5 nét

Bộ: (mục (mắt))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / tính từ

Thứ nhất là mâu thuẫn, sự xung đột (quan điểm, lợi ích). Thứ hai là tự mâu thuẫn. Thành ngữ 自相矛盾 (tự nói mâu thuẫn với chính mình) xuất phát từ câu chuyện cổ về người buôn giáo và khiên. Trong triết học, 矛盾 chỉ sự đối lập thống nhất.

Câu ví dụ

  • 他们的观点有很大的矛盾Tāmen de guāndiǎn yǒu hěn dà de máodùn thanh 1
  • 这自相矛盾的说法不能让人信服Zhè zìxiāng máodùn de shuōfǎ bùnéng ràng rén xìnfú thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 自相矛盾 thanh 5
  • 矛盾心理 thanh 5
  • 产生矛盾 thanh 5
  • 解决矛盾 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.