Từ vựng tiếng Trung
máo*tóu

Nghĩa tiếng Việt

mũi giáo; mũi nhọn, điểm tấn công

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây giáo)

5 nét

Bộ: (lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Metaphor: điểm nhọn của sự chỉ trích, tấn công. Synonym: 目标 (mù biāo - mục tiêu), 攻击点 (gōng jī diǎn - điểm tấn công).

Câu ví dụ

  • 矛头指向他Máotóu zhǐxiàng tā thanh 2

    Mũi nhọn hướng về phía anh ấy

  • 成为矛头Chéngwéi máotóu thanh 2

    Trở thành mục tiêu tấn công

  • 矛头对准腐败Máotóu duìzhǔn fǔbài thanh 2

    Mũi nhọn nhắm vào tham nhũng

  • 不要成为矛头的目标Bùyào chéngwéi máotóu de mùbiāo thanh 4

    Đừng trở thành mục tiêu của mũi nhọn

Kết hợp thường gặp

  • 矛头指向máotóu zhǐxiàng thanh 2

    Mũi nhọn hướng về

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.