Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ chỉ hướng như chỉ vào, hướng vào
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mâu đầu
Từng chữ
- 矛mâuxà mâu (binh khí)
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMetaphor: điểm nhọn của sự chỉ trích, tấn công. Synonym: 目标 (mù biāo - mục tiêu), 攻击点 (gōng jī diǎn - điểm tấn công).
Câu ví dụ
- 矛头指向他
Mũi nhọn hướng về phía anh ấy
- 成为矛头
Trở thành mục tiêu tấn công
- 矛头对准腐败
Mũi nhọn nhắm vào tham nhũng
- 不要成为矛头的目标
Đừng trở thành mục tiêu của mũi nhọn
Kết hợp thường gặp
- 矛头指向
Mũi nhọn hướng về
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.