Từ vựng tiếng Trung
zì*xiāng自
máo*dùn相
矛
盾
Nghĩa tiếng Việt
tự mâu thuẫn
4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
自
Bộ: 自 (tự, bản thân)
6 nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
矛
Bộ: 矛 (mâu, giáo)
5 nét
盾
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Từ 'tự' (自) chỉ bản thân, chính mình.
- 'Tương' (相) kết hợp với bộ 'mục' chỉ sự tương tác hoặc quan sát.
- 'Mâu' (矛) là một loại vũ khí, giáo.
- 'Thuẫn' (盾) là tấm khiên để bảo vệ.
→ Tổng thể cụm từ 'tự tương mâu thuẫn' (自相矛盾) chỉ sự mâu thuẫn trong chính bản thân hoặc giữa các yếu tố đang tự đối nghịch nhau.
Từ ghép thông dụng
自我
bản thân, tự mình
相互
lẫn nhau
矛盾
mâu thuẫn