Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hậu phương, chỗ dựa vững chắc. Có thể cho người (gia đình) hoặc tổ chức (công ty, quốc gia). Hán-Việt 'hậu' (sau) + 'độn' (khiên).
Câu ví dụ
- 家人是我的坚强后盾
Gia đình là chỗ dựa vững chắc của tôi
- 我们需要一个强大的后盾
Chúng ta cần một hậu phương vững chắc
- 这个公司是我们项目的后盾
Công ty này là hậu phương cho dự án của chúng ta
- 有国家做后盾,我们信心倍增
Có quốc gia làm hậu phương, chúng ta càng thêm tin tưởng
Kết hợp thường gặp
- 坚强后盾
chỗ dựa vững chắc
- 强大后盾
hậu phương mạnh
- 做后盾
làm chỗ dựa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.