Từ vựng tiếng Trung
hòu*dùn

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế, hậu phương, chỗ dựa

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ hậu phương, chỗ dựa vững chắc. Có thể cho người (gia đình) hoặc tổ chức (công ty, quốc gia). Hán-Việt 'hậu' (sau) + 'độn' (khiên).

Câu ví dụ

  • 家人是我的坚强后盾Jiārén shì wǒ de jiānqiáng hòudùn thanh 1

    Gia đình là chỗ dựa vững chắc của tôi

  • 我们需要一个强大的后盾Wǒmen xūyào yī gè qiángdà de hòudùn thanh 3

    Chúng ta cần một hậu phương vững chắc

  • 这个公司是我们项目的后盾Zhège gōngsī shì wǒmen xiàngmù de hòudùn thanh 4

    Công ty này là hậu phương cho dự án của chúng ta

  • 有国家做后盾,我们信心倍增Yǒu guójiā zuò hòudùn, wǒmen xìnxīn bèizēng thanh 3

    Có quốc gia làm hậu phương, chúng ta càng thêm tin tưởng

Kết hợp thường gặp

  • 坚强后盾jiānqiáng hòudùn thanh 1

    chỗ dựa vững chắc

  • 强大后盾qiángdà hòudùn thanh 2

    hậu phương mạnh

  • 做后盾zuò hòudùn thanh 4

    làm chỗ dựa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.