Nghĩa tiếng Việt
ngồi xổm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹲 = 足 (biểu nghĩa: chân) + 尊 (Tôn, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|足|尊|c1=s|t1=foot|c2=p|ls=psc}} — bộ túc (足/𧾷) biểu nghĩa chân, 尊 cho âm dūn gần tôn. Ngồi xổm là tư thế của chân.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tồn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tồn": chân (足-Túc) tôn kính (尊-Tôn) — dùng chân cúi thấp như đang ngồi xổm khom lưng trước bậc tôn trưởng.
Gương Hán-Việt
tồn trong 'tồn tại' — âm giống; nhưng 蹲 đặc chỉ tư thế ngồi xổm
Mở khoá kiến thức
Biết 蹲 mở khoá: 蹲下 (tồn hạ – ngồi xổm xuống), 蹲守 (tồn thủ – phục kích, canh gác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹲 là chữ hình thanh: 足 (túc – chân) biểu nghĩa, 尊 (tôn) biểu âm. Wiktionary ghi rõ cấu trúc này với ý nghĩa 'ngồi'. Bộ 足 (hay dạng biến thể 𧾷) xuất hiện ở bên trái chỉ hành động liên quan đến chân — ngồi xổm tức là gập chân xuống. Âm dūn có liên hệ xa với 尊.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.