Từ vựng tiếng Trung
yuè

Nghĩa tiếng Việt

nhảy lên; háo hức, hăm hở

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跃 = 𧾷 (bộ Túc, biểu nghĩa: bàn chân, di chuyển) + 夭 (Yểu, trong dạng giản thể thay cho 翟 biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể 躍 dùng 翟 (địch) làm biểu âm rõ hơn.

Hán-Việt: dược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dược": bàn chân (𧾷) bật lên mạnh mẽ — như dược sĩ nhảy vào hoạt động tích cực, không đứng yên.

Gương Hán-Việt

dược trong 'hoạt dược' (năng động), 'phi dược' (nhảy vọt, tiến nhanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 跃 (dược) mở khoá 活跃 (hoạt dược – năng động), 跳跃 (nhảy), 飞跃 (phi dược – nhảy vọt), 踊跃 (nhiệt tình tham gia).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跃 bigseal 1
Đại triện
跃 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, dạng phồn thể 躍 là chữ hình thanh: 足 (bàn chân, biểu nghĩa) + 翟 (địch, biểu âm). Nghĩa gốc là 'nhảy lên bằng chân'. Dạng giản thể 跃 rút gọn phần biểu âm thành 夭. Chữ thấy trong đại triện và tiểu triện với hình bàn chân bật lên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在课堂上非常活跃。tā zài kètáng shàng fēicháng huóyuè. thanh 1

    Cô ấy rất năng động trong lớp học.

  • 运动员跳跃过障碍。yùndòngyuán tiàoyuè guò zhàng'ài. thanh 4

    Vận động viên nhảy qua chướng ngại vật.

  • 这个地区的经济飞跃发展。zhège dìqū de jīngjì fēiyuè fāzhǎn. thanh 4

    Kinh tế khu vực này phát triển vượt bậc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yuè, nghĩa 'vượt qua, Việt Nam', bộ走 khác bộ足

  • đồng âm yuè, nghĩa 'vui vẻ', bộ忄khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.