Từ vựng tiếng Trung
yǒng*yuè踊
跃
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt tình
2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
踊
Bộ: 足 (chân)
15 nét
跃
Bộ: 足 (chân)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '踊' có bộ '足' chỉ chân, kết hợp với bộ '甬' gợi ý về động tác nhảy lên.
- Chữ '跃' cũng có bộ '足' chỉ chân, kết hợp với bộ '翟' (biến thể của chữ '翟') gợi ý về động tác nhảy vọt.
→ Hai chữ này kết hợp để diễn tả sự nhảy lên một cách tích cực và nhiệt tình.
Từ ghép thông dụng
踊跃
nhiệt tình, sôi nổi
跃进
nhảy vọt
跳跃
nhảy nhót