Nghĩa tiếng Việt
xem xét; từng trải; tờ ghi công trạng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阅 = 门 (Môn, biểu nghĩa) + 兑 (Đoái, biểu âm); là dạng giản thể của 閱, chữ hình thanh. Đứng ở cổng xem xét người ra vào — 'duyệt, xét, đọc'.
Hán-Việt: duyệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duyệt": 门 (cửa) + 兑 (đoái) — đứng cửa 'duyệt' người vào; nhớ 阅读 (duyệt đọc), 阅历 (duyệt lịch = từng trải), 阅览室 (phòng đọc).
Gương Hán-Việt
'duyệt' trong 'duyệt đọc', 'phê duyệt', 'kiểm duyệt', 'duyệt binh'
Mở khoá kiến thức
Biết 阅 là mở 阅读, 阅历, 阅览室 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 阅 là dạng giản thể của 閱 (rút 門 thành 门). 閱 phồn thể là chữ hình thanh: 門 (biểu nghĩa: cổng) ghép với 兌 (biểu âm). Nghĩa gốc 'đứng ở cổng xét người ra vào' phát triển thành 'duyệt, xét, đọc, trải nghiệm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 阅读是一个好习惯。
Đọc sách là một thói quen tốt.
- 图书馆里有阅览室。
Trong thư viện có phòng đọc.
- 他的阅历很丰富。
Trải nghiệm của anh ấy rất phong phú.
- 我每天阅读半小时。
Mỗi ngày tôi đọc nửa tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.