Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, đi kèm với các tính từ như 丰富 (phong phú) hoặc 深 (sâu sắc)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
duyệt lịch
Từng chữ
- 阅duyệtxem xét; từng trải; tờ ghi công trạng
- 历lịchlịch pháp, lịch chí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa阅历 nhấn mạnh chiều sâu kinh nghiệm qua thực tế; khác với 经验 (kinh nghiệm kỹ năng cụ thể) và 经历 (trải qua sự kiện cụ thể).
Câu ví dụ
- 他的阅历非常丰富,走遍了三十多个国家。
Vốn sống của anh ấy rất phong phú, đã đi qua hơn ba mươi quốc gia.
- 年轻人需要多出去走走,丰富自己的阅历。
Người trẻ cần ra ngoài nhiều hơn để làm giàu vốn sống.
- 她的阅历让她在工作中比别人更有判断力。
Vốn trải nghiệm của cô ấy giúp cô có khả năng phán đoán tốt hơn đồng nghiệp.
- 读万卷书,不如行万里路——增加阅历。
Đọc vạn cuốn sách không bằng đi vạn dặm đường — để tăng vốn sống.
Kết hợp thường gặp
- 丰富阅历
vốn sống phong phú / làm giàu trải nghiệm
- 增加阅历
tăng thêm vốn sống
- 阅历丰富
giàu kinh nghiệm sống
- 缺乏阅历
thiếu vốn sống, ít kinh nghiệm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.