Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
歷/曆

Nghĩa tiếng Việt

lịch pháp, lịch chí

Âm Hán Việt

lịch

1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 历 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

历 là chữ giản thể gộp cả 歷 (lịch - trải qua) và 曆 (lịch - sách lịch). Cách giản hoá: giữ bộ 厂 ở ngoài, thay phần bên trong bằng 力 (biểu âm). Là chữ hình thanh sau khi giản hoá.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ sự trải qua hoặc làm danh từ trong các từ ghép chỉ thời gian, lịch sử.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch" = trải qua, lịch sử. Nhớ: dưới sườn núi 厂 dùng sức 力 đi qua từng năm tháng — đó là 'lịch', trải qua lịch sử.

Gương Hán-Việt

'Lịch' trong lịch sử, kinh lịch, du lịch, lịch trình, dương lịch, âm lịch.

Mở khoá kiến thức

Biết 历 mở khoá 历史 (lịch sử), 经历 (kinh lịch - trải nghiệm), 日历 (nhật lịch), 农历 (nông lịch - âm lịch), 简历 (giản lịch - sơ yếu lý lịch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

历 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 历 là chữ giản thể gộp 歷 (lịch - trải qua, từng) và 曆 (lịch - sách lịch, lịch pháp). Cách giản hoá là giữ cấu trúc cơ bản (bộ 厂 bên ngoài) và thay phần bên trong bằng 力 làm biểu âm. Sau khi giản hoá, 历 trở thành chữ hình thanh ghép 厂 (sườn núi) với 力 (biểu âm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中国的历史很长。zhōngguó de lìshǐ hěn cháng. thanh 1

    Lịch sử Trung Quốc rất dài.

  • 他有很多工作经历。tā yǒu hěn duō gōngzuò jīnglì. thanh 1

    Anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc.

  • 桌子上有一本日历。zhuōzi shàng yǒu yì běn rìlì. thanh 1

    Trên bàn có một quyển lịch.

  • 请发简历给我。qǐng fā jiǎnlì gěi wǒ. thanh 3

    Xin gửi sơ yếu lý lịch cho tôi.

  • 他历尽艰辛。Tā lìjìn jiānxīn thanh 1

    Anh ấy đã trải qua bao gian khổ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống 历 (chỉ khác phần trong là 万 thay vì 力), dễ nhầm khi viết

  • 历/曆

    历 gộp hai chữ phồn thể 歷 và 曆 với nghĩa khác nhau; cần phân biệt ngữ cảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.