Nghĩa tiếng Việt
lịch pháp, lịch chí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
历 là chữ giản thể gộp cả 歷 (lịch - trải qua) và 曆 (lịch - sách lịch). Cách giản hoá: giữ bộ 厂 ở ngoài, thay phần bên trong bằng 力 (biểu âm). Là chữ hình thanh sau khi giản hoá.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lịch" = trải qua, lịch sử. Nhớ: dưới sườn núi 厂 dùng sức 力 đi qua từng năm tháng — đó là 'lịch', trải qua lịch sử.
Gương Hán-Việt
'Lịch' trong lịch sử, kinh lịch, du lịch, lịch trình, dương lịch, âm lịch.
Mở khoá kiến thức
Biết 历 mở khoá 历史 (lịch sử), 经历 (kinh lịch - trải nghiệm), 日历 (nhật lịch), 农历 (nông lịch - âm lịch), 简历 (giản lịch - sơ yếu lý lịch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 历 là chữ giản thể gộp 歷 (lịch - trải qua, từng) và 曆 (lịch - sách lịch, lịch pháp). Cách giản hoá là giữ cấu trúc cơ bản (bộ 厂 bên ngoài) và thay phần bên trong bằng 力 làm biểu âm. Sau khi giản hoá, 历 trở thành chữ hình thanh ghép 厂 (sườn núi) với 力 (biểu âm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国的历史很长。
Lịch sử Trung Quốc rất dài.
- 他有很多工作经历。
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc.
- 桌子上有一本日历。
Trên bàn có một quyển lịch.
- 请发简历给我。
Xin gửi sơ yếu lý lịch cho tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.