Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mài; gắng sức

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

厉 là giản thể của 厲. Bản gốc 厲 = 厂 + 蠆 (psc, 蠆 biểu âm). Bản giản thể rút 蠆 thành 万. Chữ hình thanh.

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": mái che 厂 với vạn 万 dưới — đá mài sắc bén, đó là 'lệ' (nghiêm khắc, dữ).

Gương Hán-Việt

lệ trong "nghiêm lệ" 嚴厲, "lệ hại" 厲害

Mở khoá kiến thức

Biết 厉 mở khoá nhóm từ nghiêm khắc, dữ dội: 严厉, 厉害, 再接再厉.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

厉 bronze 1
Kim văn
厉 bigseal 1
Đại triện
厉 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 厲 = 厂 + 蠆 (ls=psc, c1=s c2=p, abb2=y) — 厂 cho nghĩa 'mài đá dưới vách', 蠆 (vạn sự) cho âm. Nghĩa gốc 'mài giũa', mở rộng thành 'nghiêm khắc, dữ dội, lợi hại'. Bản giản thể viết 万 thay 蠆.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师对学生很严厉。lǎo shī duì xué shēng hěn yán lì. thanh 3

    Thầy rất nghiêm khắc với học sinh.

  • 他真厉害!tā zhēn lì hai! thanh 1

    Anh ấy thật giỏi!

  • 我们要再接再厉。wǒ men yào zài jiē zài lì. thanh 3

    Chúng ta phải nỗ lực không ngừng.

  • 这场风很猛厉。zhè chǎng fēng hěn měng lì. thanh 4

    Trận gió này rất mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 厉, khác phần trong — dễ nhầm 历 ↔ 厉

  • cùng âm lì, cùng Hán-Việt 'lệ' (khích lệ)

  • cùng âm lì, dễ lẫn thanh điệu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.