Nghĩa tiếng Việt
mài; gắng sức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
厉 là giản thể của 厲. Bản gốc 厲 = 厂 + 蠆 (psc, 蠆 biểu âm). Bản giản thể rút 蠆 thành 万. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": mái che 厂 với vạn 万 dưới — đá mài sắc bén, đó là 'lệ' (nghiêm khắc, dữ).
Gương Hán-Việt
lệ trong "nghiêm lệ" 嚴厲, "lệ hại" 厲害
Mở khoá kiến thức
Biết 厉 mở khoá nhóm từ nghiêm khắc, dữ dội: 严厉, 厉害, 再接再厉.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 厲 = 厂 + 蠆 (ls=psc, c1=s c2=p, abb2=y) — 厂 cho nghĩa 'mài đá dưới vách', 蠆 (vạn sự) cho âm. Nghĩa gốc 'mài giũa', mở rộng thành 'nghiêm khắc, dữ dội, lợi hại'. Bản giản thể viết 万 thay 蠆.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师对学生很严厉。
Thầy rất nghiêm khắc với học sinh.
- 他真厉害!
Anh ấy thật giỏi!
- 我们要再接再厉。
Chúng ta phải nỗ lực không ngừng.
- 这场风很猛厉。
Trận gió này rất mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.