Nghĩa tiếng Việt
đến; thôi, dừng lại; định hẳn; ngang trái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戾 là chữ hội ý: chó (犬) cúi xuống chui qua cửa (戶). Wiktionary xác nhận: chữ hội ý, nghĩa gốc là cúi người; từ đó phái sinh nghĩa cong quẹo, hung ác, lầm lỗi.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": chó (犬) cúi mình chui qua cửa (戶) — con chó hung hăng cong người lách qua; "lệ" gợi "乖戾" (hung tàn, trái lẽ).
Gương Hán-Việt
"lệ" xuất hiện trong "乖戾" (quái lệ — hung tàn, trái lẽ), "罪戾" (tội lệ — lỗi lầm, tội lỗi).
Mở khoá kiến thức
Biết 戾 mở khoá: 乖戾 (hung hăng, trái khoáy), 罪戾 (tội lỗi), 暴戾 (bạo lực hung tàn), 鸢飞戾天 (diều bay đến tận trời).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
戾 là chữ hội ý: mô tả con chó (犬) cúi mình (bending over) chui qua cửa (戶). Nghĩa gốc: cúi, uốn cong. Nghĩa phái sinh: hung dữ, sai trái, lầm lỗi, đến nơi. Wiktionary xác nhận phân tích hội ý này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他性格乖戾,难以相处。
Tính anh ta trái khoáy, khó hòa hợp.
- 暴戾的统治者令百姓苦不堪言。
Kẻ thống trị hung tàn khiến dân chúng khổ sở không nói nên lời.
- 鸢飞戾天,鱼跃在渊。
Diều bay lên tận trời, cá nhảy dưới vực sâu (Kinh Thi).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.