Nghĩa tiếng Việt
xoay; vặn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捩 có bộ 手 (thủ, tay) nhưng Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Không có lsCodes; coi như chữ không rõ cấu trúc hình thanh/hội ý theo nguồn học thuật hiện có.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ" (捩): bộ 扌 (thủ, tay) + hình dạng gợi xoắn — tay 捩 vặn mạnh như vặn khăn ướt cho ráo nước.
Gương Hán-Việt
捩 — ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong văn bản cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 捩 giúp đọc từ 转捩点 (zhuǎnlìdiǎn — điểm ngoặt, bước ngoặt) trong văn bản chính luận.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 捩 chỉ hành động vặn xoắn hoặc bẻ gãy bằng tay. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có phân tích cấu trúc. Từ hình thức, bộ 手 (扌, tay) gợi hành động thủ công, nhưng nguồn gốc chính xác chưa được xác nhận học thuật. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这是历史的转捩点。
Đây là điểm ngoặt của lịch sử.
- 他用力捩断了绳子。
Anh ấy vặn đứt sợi dây.
- 捩转方向盘需要力气。
Vặn vô lăng cần có sức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.