Nghĩa tiếng Việt
bắt; săn thú; thổi phất; gió thổi vù vù (liệp liệp)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猎 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khuyển chỉ dùng chó trong săn bắn, 昔 cho âm đọc. Giản thể của 獵.
Hán-Việt: liệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệp": chó (犭) săn từ ngày xưa (昔) — liệp người, đi săn như thợ săn cổ đại dùng chó.
Gương Hán-Việt
"liệp" trong "sơn liệp" (săn bắn trên núi), "thợ liệp" — thợ săn
Mở khoá kiến thức
Biết 猎 (liệp) mở khoá: 打猎 (đi săn), 猎人 (thợ săn), 猎犬 (chó săn), 猎奇 (săn lùng điều lạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
猎 (giản thể của 獵) là chữ hình thanh: 犭(犬, chó) biểu nghĩa, 昔 thay cho 巤 biểu âm trong giản thể. Nghĩa gốc là săn bắn dùng chó. Thấy trong kim văn (chữ phồn thể 獵). chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.