Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

bắt; săn thú; thổi phất; gió thổi vù vù (liệp liệp)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猎 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khuyển chỉ dùng chó trong săn bắn, 昔 cho âm đọc. Giản thể của 獵.

Hán-Việt: liệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liệp": chó (犭) săn từ ngày xưa (昔) — liệp người, đi săn như thợ săn cổ đại dùng chó.

Gương Hán-Việt

"liệp" trong "sơn liệp" (săn bắn trên núi), "thợ liệp" — thợ săn

Mở khoá kiến thức

Biết 猎 (liệp) mở khoá: 打猎 (đi săn), 猎人 (thợ săn), 猎犬 (chó săn), 猎奇 (săn lùng điều lạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猎 bronze 1
Kim văn

猎 (giản thể của 獵) là chữ hình thanh: 犭(犬, chó) biểu nghĩa, 昔 thay cho 巤 biểu âm trong giản thể. Nghĩa gốc là săn bắn dùng chó. Thấy trong kim văn (chữ phồn thể 獵). chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 周末他喜欢去打猎。Zhōumò tā xǐhuān qù dǎliè. thanh 1

    Cuối tuần anh ấy thích đi săn.

  • 猎人在森林里追踪猎物。Lièrén zài sēnlín lǐ zhuīzōng lièwù. thanh 4

    Thợ săn truy theo con mồi trong rừng.

  • 这只猎犬鼻子很灵敏。Zhè zhī lièquǎn bízi hěn língmǐn. thanh 4

    Chú chó săn này có mũi rất nhạy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa săn bắn, cùng bộ khuyển; 狩 là săn theo mùa (chính thức), 猎 là săn nói chung

  • cùng âm liè; 烈 là mãnh liệt (bộ hoả), 猎 là săn bắn (bộ khuyển)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.