Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

xéo, giẫm lên; vượt qua; cầm, giữ

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

躐 có bộ 足 (túc — chân) làm ý phù, gợi nghĩa liên quan đến bước chân, di chuyển. Phần còn lại chưa được phân tích rõ ràng (lsCodes trống). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích chi tiết. Chữ mang nghĩa bước vượt qua, giẫm lên trên.

Hán-Việt: láp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "láp": bộ 足 (chân) kết hợp với âm láp — 躐 là giẫm lên, xéo qua; 'láp' gợi tiếng bước chân nặng nề đạp lên vật gì.

Gương Hán-Việt

躐 (láp) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong 躐等 (láp đẳng — vượt cấp, bỏ qua thứ tự)

Mở khoá kiến thức

Biết 躐 giúp đọc văn bản lễ nghi và giáo dục cổ đại: 躐等 là thuật ngữ Nho học cảnh báo việc vượt cấp không đúng thứ tự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có phân tích cụ thể. Bộ 足 (chân) là ý phù. Nghĩa 'xéo lên, vượt qua' gắn với hành động dùng chân bước qua hoặc giẫm lên. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 躐等而進,欲速則不達。Liè děng ér jìn, yù sù zé bù dá. thanh 4

    Vượt cấp mà tiến, muốn nhanh ắt không đạt.

  • 學問不可躐等,須循序漸進。Xuéwèn bùkě liè děng, xū xúnxù jiànjìn. thanh 2

    Học vấn không thể vượt cấp, phải học dần dần theo thứ tự.

  • 他躐過障礙,繼續前行。Tā liè guò zhàng'ài, jìxù qiánxíng. thanh 1

    Anh ấy bước vượt qua chướng ngại, tiếp tục tiến lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, đều liên quan bước chân nhẹ nhàng

  • cùng bộ 足, đều nghĩa giẫm, dẫm lên

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.