Nghĩa tiếng Việt
khoảng cách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
距 = 足 (Túc: chân) + 巨 (Cự, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jù/cách
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: cự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cự": bàn chân 足 đứng cách xa 巨 — khoảng cách giữa hai điểm, đó là 'cự' (cự ly).
Gương Hán-Việt
cự trong "cự ly" 距離, "đại cự" 大距
Mở khoá kiến thức
Biết 距 mở khoá nhóm từ khoảng cách: 距离, 差距, 焦距.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 距 = 足 + 巨 (ls=psc, c1=s c2=p, t1=foot) — 足 cho nghĩa 'bước chân, khoảng cách', 巨 cho âm. Nghĩa gốc 'cựa gà (gai sau chân)', mở rộng thành 'khoảng cách, cự ly'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 两个城市的距离很远。
Khoảng cách giữa hai thành phố rất xa.
- 我们之间没有差距。
Giữa chúng tôi không có khoảng cách.
- 相机的焦距可以调节。
Tiêu cự máy ảnh có thể điều chỉnh.
- 我家距离学校五公里。
Nhà tôi cách trường 5 km.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.