Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词Động từ动词Danh từ名词
jù距

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách

Âm Hán Việt

cự

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 距 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
足
Số nét
11 nét

距 = 足 (Túc: chân) + 巨 (Cự, biểu âm); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm giới từ đứng trước từ chỉ địa điểm hoặc thời gian để biểu thị khoảng cách.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jù/cách

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": bàn chân 足 đứng cách xa 巨 — khoảng cách giữa hai điểm, đó là 'cự' (cự ly).

Gương Hán-Việt

cự trong "cự ly" 距離, "đại cự" 大距

Mở khoá kiến thức

Biết 距 mở khoá nhóm từ khoảng cách: 距离, 差距, 焦距.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

距 bronze 1
Kim văn
距 seal 1
Tiểu triện
距 liushutong 1距 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary chú 距 = 足 + 巨 (ls=psc, c1=s c2=p, t1=foot) — 足 cho nghĩa 'bước chân, khoảng cách', 巨 cho âm. Nghĩa gốc 'cựa gà (gai sau chân)', mở rộng thành 'khoảng cách, cự ly'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两liǎng thanh 3个gè thanh 4城chéng thanh 2市shì thanh 4的de thanh 5距jù thanh 4离lí thanh 2很hěn thanh 3远yuǎn. thanh 3。

    Khoảng cách giữa hai thành phố rất xa.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5之zhī thanh 1间jiān thanh 1没méi thanh 2有yǒu thanh 3差chā thanh 1距jù. thanh 4。

    Giữa chúng tôi không có khoảng cách.

  • 相xiàng thanh 4机jī thanh 1的de thanh 5焦jiāo thanh 1距jù thanh 4可kě thanh 3以yǐ thanh 3调tiáo thanh 2节jié. thanh 2。

    Tiêu cự máy ảnh có thể điều chỉnh.

  • 我wǒ thanh 3家jiā thanh 1距jù thanh 4离lí thanh 2学xué thanh 2校xiào thanh 4五wǔ thanh 3公gōng thanh 1里lǐ. thanh 3。

    Nhà tôi cách trường 5 km.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 巨

    là phần biểu âm; viết thiếu 足 thành 巨

  • 拒

    cùng có 巨 bên phải, dễ nhầm 'cự tuyệt' với 'cự ly'

  • 具

    cùng âm jù, dễ lẫn thanh điệu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.