Từ vựng tiếng Trung
chā*jù

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

10 nét

Bộ: (chân)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '差' có bộ '工' thể hiện công việc, kết hợp với các nét khác thể hiện sự khác biệt.
  • Chữ '距' có bộ '足' liên quan đến chân, thể hiện khoảng cách cần bước.

Tổng thể, '差距' có nghĩa là sự khác biệt hoặc khoảng cách giữa hai thứ.

Từ ghép thông dụng

差别chābié

sự khác biệt

差异chāyì

khác biệt

距离jùlí

khoảng cách