Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDanh từ chỉ khoảng cách, sự chênh lệch giữa hai cái gì đó (thường là mức độ, trình độ, tình trạng). Cận nghĩa với 差别 (sự khác biệt). Trong báo cáo kinh tế - xã hội, 贫富差距 (khoảng cách giàu nghèo) là thuật ngữ phổ biến.
Câu ví dụ
- 两个城市之间的经济发展有很大差距
- 缩小贫富差距是政府的重要任务
Kết hợp thường gặp
- 贫富差距
- 缩小差距
- 有很大差距
- 城乡差距
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.