Từ vựng tiếng Trung
jù距
Nghĩa tiếng Việt
cách
1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
距
Bộ: 足 (chân)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '足' có nghĩa là chân, thường liên quan đến các hành động di chuyển hoặc khoảng cách.
- Phần bên phải gồm các nét biểu thị hình ảnh hoặc ý nghĩa phức tạp hơn, tạo thành chữ '距'.
→ Chữ '距' mang ý nghĩa về khoảng cách, sự cách biệt.
Từ ghép thông dụng
距离
khoảng cách
间距
khoảng cách giữa
距今
tính đến nay