Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm động từ thường dùng trong cấu trúc A 距离 B + khoảng cách hoặc thời gian cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cự li
Từng chữ
- 距cựkhoảng cách
- 离lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng cho không gian (không gian) hoặc thời gian (thời gian).
Câu ví dụ
- 学校离家的距离很远
Khoảng cách từ trường đến nhà rất xa
- 我们需要保持安全距离
Chúng ta cần giữ khoảng cách an toàn
- 两地之间的距离大约100公里
Khoảng cách giữa hai nơi khoảng 100 km
- 时间距离
khoảng cách thời gian
Kết hợp thường gặp
- 距离
khoảng cách
- 保持距离
giữ khoảng cách
- 相等距离
khoảng cách bằng nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.