Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng cho không gian (không gian) hoặc thời gian (thời gian).
Câu ví dụ
- 学校离家的距离很远
Khoảng cách từ trường đến nhà rất xa
- 我们需要保持安全距离
Chúng ta cần giữ khoảng cách an toàn
- 两地之间的距离大约100公里
Khoảng cách giữa hai nơi khoảng 100 km
- 时间距离
khoảng cách thời gian
Kết hợp thường gặp
- 距离
khoảng cách
- 保持距离
giữ khoảng cách
- 相等距离
khoảng cách bằng nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.