Từ vựng tiếng Trung
jù*lí距
离
Nghĩa tiếng Việt
khoảng cách
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
距
Bộ: 足 (chân)
12 nét
离
Bộ: 隹 (chim ngắn đuôi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '距' có bộ '足' nghĩa là 'chân', thể hiện khoảng cách hoặc việc di chuyển.
- Chữ '离' có bộ '隹', thường liên quan đến sự chuyển động hoặc tách rời.
→ Khoảng cách hay sự xa cách.
Từ ghép thông dụng
距离
khoảng cách
距离感
cảm giác khoảng cách
距离远
khoảng cách xa