Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

具 = phần trên giống 且 (vốn là 鼎) + 八 (vốn là 廾 — hai tay). Hai bàn tay nâng chiếc vạc lên để chuẩn bị thức ăn. Chữ hội ý.

Hán-Việt: cụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cụ": hai bàn tay 八 nâng chiếc vạc 且 — chuẩn bị đầy đủ đồ ăn, đó là 'cụ' (đồ dùng, có sẵn).

Gương Hán-Việt

cụ trong "công cụ" 工具, "cụ thể" 具體

Mở khoá kiến thức

Biết 具 mở khoá nhóm dụng cụ và 'cụ thể': 工具, 家具, 文具, 具体.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

具 bronze 1
Kim văn
具 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary chú 具 = 鼎 + 廾 (ls=ic): hai bàn tay (廾) nâng chiếc vạc (鼎) — biểu ý 'chuẩn bị, sắm sửa'. Theo thời gian, 鼎 viết gọn thành 且 và 廾 viết gọn thành 八. Nghĩa gốc 'sắm sửa, có đủ', mở rộng thành 'đồ dùng, dụng cụ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个工具很实用。zhè ge gōng jù hěn shí yòng. thanh 4

    Công cụ này rất hữu dụng.

  • 他买了一套新家具。tā mǎi le yī tào xīn jiā jù. thanh 1

    Anh ấy mua một bộ nội thất mới.

  • 请说得具体一点。qǐng shuō de jù tǐ yī diǎn. thanh 3

    Hãy nói cụ thể hơn một chút.

  • 他具有丰富的经验。tā jù yǒu fēng fù de jīng yàn. thanh 1

    Anh ấy có nhiều kinh nghiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần trên của 具 chính là 且 đã giản hoá — dễ viết thiếu nét ngang

  • tự dạng cực giống 具, chỉ khác phần dưới

  • đều có 八 ở dưới, giữa khác nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.