Nghĩa tiếng Việt
đồ dùng
Âm Hán Việt
cụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 八
- Số nét
- 8 nét
具 = phần trên giống 且 (vốn là 鼎) + 八 (vốn là 廾 — hai tay). Hai bàn tay nâng chiếc vạc lên để chuẩn bị thức ăn. Chữ hội ý.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau các danh từ khác để chỉ các loại dụng cụ hoặc thiết bị.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cụ": hai bàn tay 八 nâng chiếc vạc 且 — chuẩn bị đầy đủ đồ ăn, đó là 'cụ' (đồ dùng, có sẵn).
Gương Hán-Việt
cụ trong "công cụ" 工具, "cụ thể" 具體
Mở khoá kiến thức
Biết 具 mở khoá nhóm dụng cụ và 'cụ thể': 工具, 家具, 文具, 具体.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 具 = 鼎 + 廾 (ls=ic): hai bàn tay (廾) nâng chiếc vạc (鼎) — biểu ý 'chuẩn bị, sắm sửa'. Theo thời gian, 鼎 viết gọn thành 且 và 廾 viết gọn thành 八. Nghĩa gốc 'sắm sửa, có đủ', mở rộng thành 'đồ dùng, dụng cụ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个工具很实用。
Công cụ này rất hữu dụng.
- 他买了一套新家具。
Anh ấy mua một bộ nội thất mới.
- 请说得具体一点。
Hãy nói cụ thể hơn một chút.
- 他具有丰富的经验。
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm.
- 发现一具无名尸体。
- 他具很高的艺术天赋。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.