Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi; kính cẩn, khép nép
Âm Hán Việt
cụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 11 nét
惧 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tim/nội tâm) + 具 (Cụ, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 忄 chỉ cảm xúc, trạng thái tâm lý; 具 cho âm. Nghĩa là sợ hãi, khiếp sợ. Là dạng phổ biến của 懼.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị tâm lý lo sợ, có thể mang tân ngữ phía sau.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cụ": tâm (忄) đầy đủ (具) mọi nỗi sợ hãi — 惧 là khiếp cụ, sợ hãi tột cùng; tim đập loạn khi gặp nguy hiểm.
Gương Hán-Việt
cụ trong "khiếp cụ", "úy cụ", "cụ sắc"
Mở khoá kiến thức
Biết 惧 (cụ) mở khoá: 恐惧 (khủng cụ – khủng khiếp, sợ hãi), 惧怕 (cụ phạ – e sợ, khiếp sợ), 畏惧 (uý cụ – kinh sợ, e ngại), 无所畏惧 (vô sở uý cụ – không sợ bất cứ điều gì).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 惧 là chữ hình thanh (psc): 心/忄 (tâm) biểu nghĩa trạng thái cảm xúc, 具 biểu âm. Nguyên là biến thể phổ biến của 懼 (hình thức chuẩn). Nghĩa là sợ hãi, e sợ, run rẩy trong tâm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他对黑暗感到恐惧。
Anh ấy cảm thấy sợ hãi bóng tối.
- 面对困难不要惧怕。
Đối mặt với khó khăn đừng sợ hãi.
- 战士们无所畏惧地冲锋。
Các chiến sĩ xông lên không sợ hãi điều gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.