Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词

Nghĩa tiếng Việt

câu nói

Âm Hán Việt

cú, câu

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 句 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

句 = 丩 (cuộn dây, biểu nghĩa — nay viết giống 勹) + 口 (Khẩu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 丩 nguyên là hai sợi dây cuộn vào nhau, nay tự dạng đã thay đổi giống bộ 勹 (bao) không liên quan.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Chữ này thường làm lượng từ đứng sau số từ hoặc đại từ để đếm số lượng câu nói, lời văn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //câu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cú, câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu" = câu nói. Nhớ: 勹 cuộn lại + 口 (miệng) — gói gọn lời từ miệng thành một câu, đó là 'câu'.

Gương Hán-Việt

'Câu' trong câu nói, ngữ câu, câu chuyện, văn câu; là chữ Hán cho 'câu' trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 句 mở khoá 句子 (cú tử - câu), 一句话 (nhất cú thoại - một câu nói), 词句 (từ câu), 语句 (ngữ câu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

句 oracle 1
Giáp cốt văn
句 bronze 1
Kim văn
句 silk 1
Bạch thư
句 bigseal 1
Đại triện
句 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 句 là chữ hình thanh ghép 丩 (cuộn dây, biểu nghĩa — có thể tượng hình đầu chiếc đinh lớn) với 口 (biểu âm). Bộ 丩 vốn vẽ hai sợi dây cuộn vào nhau, nhưng nay tự dạng đã thay đổi giống bộ 勹 (bao) — vốn là chữ không liên quan. Nghĩa 'câu, mệnh đề' mở rộng từ ý 'cuộn lại thành một đoạn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qǐng thanh 3shuō thanh 1 thanh 2 thanh 4huà. thanh 4

    Xin nói một câu.

  • 这个句子很长。zhège jùzi hěn cháng. thanh 4

    Câu này rất dài.

  • thanh 3tīng thanh 1 thanh 4dǒng thanh 3zhè thanh 4 thanh 4huà. thanh 4

    Tôi không hiểu câu này.

  • 请念这个句子。qǐng niàn zhège jùzi. thanh 3

    Hãy đọc câu này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, tự dạng tương tự (đều có phần ngoài + 口 bên trong), dễ nhầm

  • tự dạng rất giống 句 (chỉ khác nét trong: 厶 vs 口), dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.