Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tân ngữ hoặc đứng đầu câu làm trạng ngữ để tóm tắt, đúc kết lại vấn đề
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất cú thoại
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 句cúcâu nói
- 话thoạinói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ một câu nói ngắn. Thường dùng trong các cấu trúc: 用一句话 (bằng một câu), 一句话也不 (không nói một lời nào). Có thể mang nghĩa ẩn dụ là 'lời khuyên', 'lời dặn'.
Câu ví dụ
- 用一句话总结
Tóm lại bằng một câu
- 一句话也说不出来
Không nói nên lời
- 这就叫一句话
Điều này có thể gom lại thành một câu
- 给你一句话
Cho bạn một câu (khuyên/răn)
- 一句话解决问题
Giải quyết vấn đề chỉ bằng một câu
Kết hợp thường gặp
- 用一句话
bằng một câu
- 一句话也
thậm chí một câu
- 一句话概括
tóm gọn trong một câu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.