Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ một câu nói ngắn. Thường dùng trong các cấu trúc: 用一句话 (bằng một câu), 一句话也不 (không nói một lời nào). Có thể mang nghĩa ẩn dụ là 'lời khuyên', 'lời dặn'.
Câu ví dụ
- 用一句话总结
Tóm lại bằng một câu
- 一句话也说不出来
Không nói nên lời
- 这就叫一句话
Điều này có thể gom lại thành một câu
- 给你一句话
Cho bạn một câu (khuyên/răn)
- 一句话解决问题
Giải quyết vấn đề chỉ bằng một câu
Kết hợp thường gặp
- 用一句话
bằng một câu
- 一句话也
thậm chí một câu
- 一句话概括
tóm gọn trong một câu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.