Từ vựng tiếng Trung
yī*jù*huà一
句
话
Nghĩa tiếng Việt
một cụm từ
3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
句
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
话
Bộ: 讠 (lời nói)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一 là một nét ngang, biểu thị ý nghĩa 'một' hoặc 'duy nhất'.
- 句 kết hợp bộ '口' với phần còn lại để chỉ một câu nói, thể hiện bằng miệng.
- 话 bao gồm bộ '讠' (ngôn ngữ) và phần còn lại để chỉ lời nói hoặc ngôn ngữ.
→ Cả cụm '一句话' có nghĩa là 'một câu nói'.
Từ ghép thông dụng
一句
một câu
话语
lời nói
对话
đối thoại