Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词Danh từ名词Động từ动词
xiàng

Nghĩa tiếng Việt

hướng, phía; hướng vào, nhằm vào

Âm Hán Việt

hướng

1 chữ6 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 向 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

向 = 宀 (Miên, mái nhà) + 口 (Khẩu, miệng); chữ hội ý — hình một âm thanh vọng lại trong căn nhà, là chữ gốc của 響 (vang). Lưu ý: 口 ở đây không phải là 'cửa mở' như trong 高 hay 谷.

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词Danh từ名词Động từ动词

Thường làm giới từ đứng trước danh từ chỉ phương hướng hoặc đối tượng để chỉ hướng của hành động.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Giới từ chỉ hướng.

  • /xiàng/hướng về

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hướng" = hướng về. Nhớ: trong mái nhà 宀 có tiếng nói 口 vọng ra — âm thanh đi về một phía, đó là 'hướng'.

Gương Hán-Việt

'Hướng' trong phương hướng, hướng dẫn, định hướng, khuynh hướng, ngoại hướng (hướng ngoại).

Mở khoá kiến thức

Biết 向 mở khoá 方向 (phương hướng), 向导 (hướng đạo - hướng dẫn viên), 倾向 (khuynh hướng), 一向 (nhất hướng - luôn luôn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

向 oracle 1
Giáp cốt văn
向 bronze 1
Kim văn
向 silk 1
Bạch thư
向 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 向 là chữ hội ý ghép 宀 (mái nhà) với 口 (miệng), miêu tả âm thanh vọng lại trong một căn nhà. Đây vốn là chữ gốc của 響 (hưởng - vang vọng). Về sau 向 được mượn để biểu thị 𠨍 (sau viết là 嚮), tức 'hướng về'. Bộ 口 ở đây không chỉ một lỗ mở như trong 高 hay 谷.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请问,这是哪个方向?qǐngwèn, zhè shì nǎge fāngxiàng? thanh 3

    Xin hỏi, đây là hướng nào?

  • thanh 1xiàng thanh 4 thanh 3zǒu thanh 3lái. thanh 2

    Anh ấy đi về phía tôi.

  • 我们要向前看。wǒmen yào xiàng qián kàn. thanh 3

    Chúng ta phải nhìn về phía trước.

  • 他一向很努力。tā yíxiàng hěn nǔlì. thanh 1

    Anh ấy luôn luôn rất chăm chỉ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 向 chính là chữ gốc của 响 (vang vọng), tự dạng và ý nghĩa liên quan

  • phần trên gần giống, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.