Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi dùng như động từ, thường kết hợp với 于 (倾向于 – thiên về). Khi dùng như danh từ thì đứng độc lập (政治倾向). Phân biệt với 趋势 (xu hướng, xu thế – chỉ chiều hướng khách quan).
Câu ví dụ
- 他有倾向于完美主义的性格
Anh ấy có thiên hướng hoàn hảo chủ nghĩa trong tính cách
- 这篇文章的政治倾向很明显
Khuynh hướng chính trị của bài viết này rất rõ ràng
- 孩子有倾向于艺术的天赋
Đứa trẻ có thiên hướng nghệ thuật
- 市场倾向于价格更低的产品
Thị trường nghiêng về các sản phẩm có giá thấp hơn
Kết hợp thường gặp
- 政治倾向
khuynh hướng chính trị
- 倾向于
thiên về, có xu hướng
- 思想倾向
khuynh hướng tư tưởng
- 明显倾向
khuynh hướng rõ rệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.