Chủ đề · HSK 6
Sự phát triển
43 từ vựng · 43 có audio
Tiến độ học0/43 · 0%
高峰gāo*fēngđỉnh cao终止zhōng*zhǐkết thúc极限jí*xiàngiới hạn崩溃bēng*kuìsụp đổ锦绣前程jǐn*xiù qián*chéngtương lai tươi sáng欣欣向荣xīn*xīn xiàng*róngphồn thịnh宗旨zōng*zhǐmục đích展示zhǎn*shìtrưng bày崭新zhǎn*xīnmới tinh与日俱增yǔ rì jù zēngtăng theo từng ngày演变yǎn*biànthay đổi, tiến hóa循序渐进xún*xù jiàn*jìntiến bộ dần dần陈旧chén*jiùlỗi thời飙升biāo*shēngtăng vọt奠定diàn*dìngthiết lập发扬fā*yángphát huy延续yán*xùkéo dài进展jìn*zhǎntiến triển实惠shí*huìhữu ích实惠shí*huìlợi ích cụ thể复兴fù*xīngphục hưng精益求精jīng yì qiú jīngkhông ngừng cải tiến倾向qīng*xiàngkhuynh hướng发育fā*yùphát triển停滞tíng*zhìđình trệ盛行shèng*xíngthịnh hành畅通chàng*tōngdi chuyển không bị cản trở飞跃fēi*yuènhảy vọt开展kāi*zhǎnphát triển急于求成jí yú qiú chéngnôn nóng đạt kết quả来源lái*yuánnguồn gốc; bắt nguồn来源lái*yuánnguồn gốc开明kāi*míngkhai sáng前景qián*jǐngtriển vọng上进心shàng*jìn*xīnkhát vọng tiến bộ前景qián*jǐngcảnh trước兴旺xīng*wàngthịnh vượng兴旺xīng*wàngphát triển试验shì*yànthử nghiệm当前dāng*qiántrước mặt当前dāng*qiánhiện tại新颖xīn*yǐngmới lạ功效gōng*xiàohiệu quả