Từ vựng tiếng Trung
jìn*zhǎn进
展
Nghĩa tiếng Việt
tiến triển
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
进
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
7 nét
展
Bộ: 尸 (thân thể, xác)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '进' có bộ '辶' thể hiện sự di chuyển, kết hợp với các thành phần khác tạo ra ý nghĩa tiến lên hoặc đi vào.
- Chữ '展' có bộ '尸', thường liên quan đến hình dáng hoặc sự mở rộng, kết hợp với các nét khác để biểu thị sự mở rộng, phát triển.
→ Tổng thể, '进展' mang ý nghĩa tiến triển, phát triển.
Từ ghép thông dụng
发展
phát triển
进步
tiến bộ
前进
tiến tới